TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

efficacité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.fi.ka.si.te/ giọng máy của trình duyệt

efficacité nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.

Nghĩa của efficacité

Danh từ · giống cái

  1. Hiệu quả, hiệu lực; sự hiệu nghiệm, sự công hiệu.
    • L'efficacité d'une méthodehiệu lực của một phương pháp

Dạng từ của efficacité

Đi với mạo từ: une efficacité · l'efficacité

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efficacité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ efficiency, effectiveness; efficacy

Câu hỏi thường gặp

efficacité nghĩa là gì?

efficacité (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.

efficacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efficacité (giọng Pháp chuẩn): /e.fi.ka.si.te/.

efficacité là giống đực hay giống cái?

efficacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.