efficacité
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.fi.ka.si.te/ giọng máy của trình duyệt
efficacité nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.
Nghĩa của efficacité
Danh từ · giống cái
- Hiệu quả, hiệu lực; sự hiệu nghiệm, sự công hiệu.
- L'efficacité d'une méthodehiệu lực của một phương pháp
Dạng từ của efficacité
Đi với mạo từ: une efficacité · l'efficacité
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efficacité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ efficiency, effectiveness; efficacy
Câu hỏi thường gặp
efficacité nghĩa là gì?
efficacité (danh từ) nghĩa là hiệu quả, hiệu lực.
efficacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của efficacité (giọng Pháp chuẩn): /e.fi.ka.si.te/.
efficacité là giống đực hay giống cái?
efficacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).