impuissant
impuissant nghĩa là bất lực, không có khả năng, người liệt dương.
Nghĩa của impuissant
Tính từ
- Bất lực.
- Un gouvernement impuissantmột chính phủ bất lực
- Une rage impuissantecơn tức giận bất lực
- Không có khả năng.
- Impuissant à perfectionnerkhông có khả năng cải tiến
- Y học Liệt dương.
Danh từ · giống đực
- Y học Người liệt dương.
Dạng từ của impuissant
| Số nhiều | impuissants |
| Giống cái | impuissante /ɛ̃.pɥi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | impuissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impuissant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với impuissant
- Tom se sentait impuissant et effrayé. Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5685894
- Ils sont impuissants. Họ bất lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7120116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ powerless; impotent (incapable of sexual intercourse, often because of an inability to achieve or sustain an erection)
- Danh từ impotent (man incapable of sexual intercourse, often because of an inability to achieve or sustain an erection)
Câu hỏi thường gặp
impuissant nghĩa là gì?
impuissant (tính từ, danh từ) nghĩa là bất lực, không có khả năng, người liệt dương.
impuissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impuissant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɥi.sɑ̃/.