TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permission

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

permission nghĩa là phép, phép nghỉ.

Nghĩa của permission

Danh từ · giống cái

  1. Phép.
    • Obtenir la permission de faire quelque choseđược phép làm việc gì
    • Avez votre permissionnếu được ngài cho phép
  2. Quân sự Phép nghỉ.
    • Être en permissionnghỉ phép
  3. Giấy phép.

Dạng từ của permission

Đi với mạo từ: une permission · la permission

Số nhiềupermissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permission

Trái nghĩa

Họ từ của permission

Câu ví dụ với permission

  • Je n'ai pas besoin de ta permission. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permission; military leave

Câu hỏi thường gặp

permission nghĩa là gì?

permission (danh từ) nghĩa là phép, phép nghỉ.

permission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permission (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi.sjɔ̃/.

permission là giống đực hay giống cái?

permission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.