permission
permission nghĩa là phép, phép nghỉ.
Nghĩa của permission
Danh từ · giống cái
- Phép.
- Obtenir la permission de faire quelque choseđược phép làm việc gì
- Avez votre permissionnếu được ngài cho phép
- Quân sự Phép nghỉ.
- Être en permissionnghỉ phép
- Giấy phép.
Dạng từ của permission
Đi với mạo từ: une permission · la permission
| Số nhiều | permissions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permission
Trái nghĩa
Họ từ của permission
Câu ví dụ với permission
- Je n'ai pas besoin de ta permission. Tôi không cần sự cho phép của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permission; military leave
Câu hỏi thường gặp
permission nghĩa là gì?
permission (danh từ) nghĩa là phép, phép nghỉ.
permission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permission (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi.sjɔ̃/.
permission là giống đực hay giống cái?
permission là danh từ giống cái (dùng với une, la).