TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permissionnaire

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

permissionnaire nghĩa là quân nhân nghỉ phép.

Nghĩa của permissionnaire

Danh từ · giống đực

  1. Quân nhân nghỉ phép.

Dạng từ của permissionnaire

Đi với mạo từ: un permissionnaire · le permissionnaire

Số nhiềupermissionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a soldier on leave

Câu hỏi thường gặp

permissionnaire nghĩa là gì?

permissionnaire (danh từ) nghĩa là quân nhân nghỉ phép.

permissionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permissionnaire (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi.sjɔ.nɛʁ/.

permissionnaire là giống đực hay giống cái?

permissionnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.