TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permissif

/pɛʁ.mi.sif/ giọng máy của trình duyệt

permissif nghĩa là Société permissive hội rộng phép.

Nghĩa của permissif

Tính từ

  1. Société permissive hội rộng phép.

Dạng từ của permissif

Số nhiềupermissifs
Giống cáipermissive /pɛʁ.mi.siv/
Giống cái số nhiềupermissives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permissif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ permissive, lenient

Câu hỏi thường gặp

permissif nghĩa là gì?

permissif (tính từ) nghĩa là Société permissive hội rộng phép.

permissif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permissif (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.