permis de conduire
permis de conduire nghĩa là bằng lái xe.
Nghĩa của permis de conduire
Danh từ · giống đực
- Bằng lái xe. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- N'avez-vous pas de permis de conduire ?Bạn có bằng lái xe không?
- N'as-tu pas le permis de conduire ?Bạn có bằng lái xe không?
Dạng từ của permis de conduire
Đi với mạo từ: un permis de conduire · le permis de conduire
Câu ví dụ với permis de conduire
- N'avez-vous pas de permis de conduire ? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475251
- N'as-tu pas le permis de conduire ? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475252
- Elle n'a pas de permis de conduire. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582528
- Mon permis de conduire expire à la fin de ce mois-ci. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1436245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ driver's license, driving licence
Câu hỏi thường gặp
permis de conduire nghĩa là gì?
permis de conduire (danh từ) nghĩa là bằng lái xe.
permis de conduire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permis de conduire (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi d(ə) kɔ̃.dɥiʁ/.
permis de conduire là giống đực hay giống cái?
permis de conduire là danh từ giống đực (dùng với un, le).