permis
permis nghĩa là giấy phép.
Nghĩa của permis
Danh từ · giống đực
- Giấy phép.
- Permis de port d'armegiấy phép mang súng
- Permis de conduirebằng lái xe
- Rộng kỳ thi lấy giấy phép.
- Passer son permisthi lấy giấy phép
Dạng từ của permis
Đi với mạo từ: un permis · le permis
Cụm từ, thành ngữ với permis
- permis de conduire — Bằng lái xe.
Câu ví dụ với permis
- As-tu le permis ? Bạn có bằng lái xe không?Tatoeba #9875
- J'ai appris à conduire quand j'avais 18 ans et j'ai eu mon permis. Tôi đã học lái khi 18 tuổi và tôi đã được cấp bằng lái xe.Tatoeba #9987
- N'avez-vous pas de permis de conduire ? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475251
- N'as-tu pas le permis de conduire ? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475252
- Elle n'a pas de permis de conduire. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582528
- Disposez-vous d'un permis bateau ? Bạn có bằng lái tàu không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4435405
- Mon permis de conduire expire à la fin de ce mois-ci. Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1436245
- Éteignez votre cigarette. Il n'est pas permis de fumer ici. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12965398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permit, licence
Câu hỏi thường gặp
permis nghĩa là gì?
permis (danh từ) nghĩa là giấy phép.
permis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permis (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.mi/.
permis là giống đực hay giống cái?
permis là danh từ giống đực (dùng với un, le).