TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permien

danh từ giống đực (m)
/pɛʁmjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

permien nghĩa là kỷ pecmi, hệ pecmi.

Nghĩa của permien

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Kỷ pecmi; hệ pecmi.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống đực

Dạng từ của permien

Đi với mạo từ: un permien · le permien

Số nhiềupermiens
Giống cáipermienne
Giống cái số nhiềupermiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Permian

Câu hỏi thường gặp

permien nghĩa là gì?

permien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ pecmi, hệ pecmi.

permien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permien (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁmjɛ̃/.

permien là giống đực hay giống cái?

permien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.