reconnu
reconnu nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.
Nghĩa của reconnu
Tính từ
- Được thừa nhận, được công nhận; ai cũng biết.
- Un auteur reconnumột tác giả ai cũng biết
Dạng từ của reconnu
| Số nhiều | reconnus |
| Giống cái | reconnue |
| Giống cái số nhiều | reconnues |
Câu ví dụ với reconnu
- Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
- Tom a reconnu Marie. Tom nhận ra Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9463876
- Elle a tellement changé que nous ne l'avons pas reconnue. Cô ấy đã thay đổi nhiều đến nỗi chúng tôi đã không nhận ra cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
reconnu nghĩa là gì?
reconnu (tính từ) nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.
reconnu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconnu (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.kɔ.ny/.