TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconnu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁǝ.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

reconnu nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.

Nghĩa của reconnu

Tính từ

  1. Được thừa nhận, được công nhận; ai cũng biết.
    • Un auteur reconnumột tác giả ai cũng biết

Dạng từ của reconnu

Số nhiềureconnus
Giống cáireconnue
Giống cái số nhiềureconnues

Câu ví dụ với reconnu

  • Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
  • Tom a reconnu Marie. Tom nhận ra Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9463876
  • Elle a tellement changé que nous ne l'avons pas reconnue. Cô ấy đã thay đổi nhiều đến nỗi chúng tôi đã không nhận ra cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

reconnu nghĩa là gì?

reconnu (tính từ) nghĩa là được thừa nhận, được công nhận.

reconnu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconnu (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.kɔ.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.