licite
/li.sit/ giọng máy của trình duyệt
licite nghĩa là đúng luật, hợp pháp.
Nghĩa của licite
Tính từ
- Đúng luật, hợp pháp.
Dạng từ của licite
| Số nhiều | licites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lawful
Câu hỏi thường gặp
licite nghĩa là gì?
licite (tính từ) nghĩa là đúng luật, hợp pháp.
licite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licite (giọng Pháp chuẩn): /li.sit/.