licitation
danh từ giống cái (f)
/li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
licitation nghĩa là sự bán cả lô.
Nghĩa của licitation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự bán cả lô (một tài sản không chia phần).
Dạng từ của licitation
Đi với mạo từ: une licitation · la licitation
| Số nhiều | licitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auction, licitation
Câu hỏi thường gặp
licitation nghĩa là gì?
licitation (danh từ) nghĩa là sự bán cả lô.
licitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licitation (giọng Pháp chuẩn): /li.si.ta.sjɔ̃/.
licitation là giống đực hay giống cái?
licitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).