TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licitation

danh từ giống cái (f)
/li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

licitation nghĩa là sự bán cả lô.

Nghĩa của licitation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự bán cả lô (một tài sản không chia phần).

Dạng từ của licitation

Đi với mạo từ: une licitation · la licitation

Số nhiềulicitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction, licitation

Câu hỏi thường gặp

licitation nghĩa là gì?

licitation (danh từ) nghĩa là sự bán cả lô.

licitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licitation (giọng Pháp chuẩn): /li.si.ta.sjɔ̃/.

licitation là giống đực hay giống cái?

licitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.