TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lécithine

danh từ giống cái (f)
/le.si.tin/ giọng máy của trình duyệt

lécithine nghĩa là Lexitin.

Nghĩa của lécithine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học, hóa học Lexitin.

Dạng từ của lécithine

Đi với mạo từ: une lécithine · la lécithine

Số nhiềulécithines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lecithin

Câu hỏi thường gặp

lécithine nghĩa là gì?

lécithine (danh từ) nghĩa là Lexitin.

lécithine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lécithine (giọng Pháp chuẩn): /le.si.tin/.

lécithine là giống đực hay giống cái?

lécithine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.