TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léché

/le.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

léché nghĩa là Trau chuốt gọt giũa kỹ.

Nghĩa của léché

Tính từ

  1. Trau chuốt gọt giũa kỹ.
    • Tableau léchébức tranh trau chuốt

Dạng từ của léché

Số nhiềuléchés
Giống cáiléchée
Giống cái số nhiềuléchées

Cụm từ, thành ngữ với léché

  • ours mal léché — người dị dạng xấu xí; người quê kệch

Câu hỏi thường gặp

léché nghĩa là gì?

léché (tính từ) nghĩa là Trau chuốt gọt giũa kỹ.

léché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léché (giọng Pháp chuẩn): /le.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.