TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lécheur

danh từ giống đực (m)
/le.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lécheur nghĩa là đồ liếm gót, người tham ăn.

Nghĩa của lécheur

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Đồ liếm gót.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người tham ăn (nhất là ăn boóng của người khác).

Dạng từ của lécheur

Đi với mạo từ: un lécheur · le lécheur

Số nhiềulécheurs
Giống cáilécheuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lécheur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ licker; someone who likes kissing; sycophant

Câu hỏi thường gặp

lécheur nghĩa là gì?

lécheur (danh từ) nghĩa là đồ liếm gót, người tham ăn.

lécheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lécheur (giọng Pháp chuẩn): /le.ʃœʁ/.

lécheur là giống đực hay giống cái?

lécheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.