TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flagorneur

/fla.ɡɔʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

flagorneur nghĩa là nịnh nọt, luồn cúi, kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi.

Nghĩa của flagorneur

Tính từ

  1. Nịnh nọt, luồn cúi, bợ đỡ.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi, kẻ bợ đỡ.

Dạng từ của flagorneur

Số nhiềuflagorneurs
Giống cáiflagorneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sycophant

Câu hỏi thường gặp

flagorneur nghĩa là gì?

flagorneur (tính từ, danh từ) nghĩa là nịnh nọt, luồn cúi, kẻ nịnh nọt, kẻ luồn cúi.

flagorneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagorneur (giọng Pháp chuẩn): /fla.ɡɔʁ.nœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.