TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flagrance

danh từ giống cái (f)
/fla.ɡʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

flagrance nghĩa là Sư phạm pháp quả tang.

Nghĩa của flagrance

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sư phạm pháp quả tang.

Dạng từ của flagrance

Đi với mạo từ: une flagrance · la flagrance

Số nhiềuflagrances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagrancy

Câu hỏi thường gặp

flagrance nghĩa là gì?

flagrance (danh từ) nghĩa là Sư phạm pháp quả tang.

flagrance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagrance (giọng Pháp chuẩn): /fla.ɡʁɑ̃s/.

flagrance là giống đực hay giống cái?

flagrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.