flagrant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
flagrant nghĩa là quả tang, rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của flagrant
Tính từ
- Luật học, pháp lý Quả tang.
- Flagrant délittội phạm quả tang
- Rõ ràng, hiển nhiên.
- Injustice flagrantenỗi bất công hiển nhiên
Dạng từ của flagrant
| Số nhiều | flagrants |
| Giống cái | flagrante /fla.ɡʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | flagrantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flagrant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flagrant, blatant, glaring, obvious, evident
Câu hỏi thường gặp
flagrant nghĩa là gì?
flagrant (tính từ) nghĩa là quả tang, rõ ràng, hiển nhiên.
flagrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flagrant (giọng Pháp chuẩn): /fla.ɡʁɑ̃/.