TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flagrant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flagrant nghĩa là quả tang, rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của flagrant

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Quả tang.
    • Flagrant délittội phạm quả tang
  2. Rõ ràng, hiển nhiên.
    • Injustice flagrantenỗi bất công hiển nhiên

Dạng từ của flagrant

Số nhiềuflagrants
Giống cáiflagrante /fla.ɡʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuflagrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flagrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flagrant, blatant, glaring, obvious, evident

Câu hỏi thường gặp

flagrant nghĩa là gì?

flagrant (tính từ) nghĩa là quả tang, rõ ràng, hiển nhiên.

flagrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagrant (giọng Pháp chuẩn): /fla.ɡʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.