flair
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
flair nghĩa là tài đánh hơi, sự thính mũi, sự tinh ý, sự nhạy bén.
Nghĩa của flair
Danh từ · giống đực
- Tài đánh hơi, sự thính mũi.
- Les chiens ont un flair subtilchó có tài đánh hơi giỏi
- Nghĩa bóng Sự tinh ý, sự nhạy bén.
- Avoir du flairtinh ý
- Flair politiquesự nhạy bén về chính trị
Dạng từ của flair
Đi với mạo từ: un flair · le flair
| Số nhiều | flairs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sense of smell; intuition, sixth sense
Câu hỏi thường gặp
flair nghĩa là gì?
flair (danh từ) nghĩa là tài đánh hơi, sự thính mũi, sự tinh ý, sự nhạy bén.
flair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flair (giọng Pháp chuẩn): /flɛʁ/.
flair là giống đực hay giống cái?
flair là danh từ giống đực (dùng với un, le).