TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flair

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

flair nghĩa là tài đánh hơi, sự thính mũi, sự tinh ý, sự nhạy bén.

Nghĩa của flair

Danh từ · giống đực

  1. Tài đánh hơi, sự thính mũi.
    • Les chiens ont un flair subtilchó có tài đánh hơi giỏi
  2. Nghĩa bóng Sự tinh ý, sự nhạy bén.
    • Avoir du flairtinh ý
    • Flair politiquesự nhạy bén về chính trị

Dạng từ của flair

Đi với mạo từ: un flair · le flair

Số nhiềuflairs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sense of smell; intuition, sixth sense

Câu hỏi thường gặp

flair nghĩa là gì?

flair (danh từ) nghĩa là tài đánh hơi, sự thính mũi, sự tinh ý, sự nhạy bén.

flair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flair (giọng Pháp chuẩn): /flɛʁ/.

flair là giống đực hay giống cái?

flair là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.