TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fayot

danh từ giống đực (m)
/fa.jo/ giọng máy của trình duyệt

fayot nghĩa là hạt đỗ khô, quân nhân hăng hái, hăng hái.

Nghĩa của fayot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Hạt đỗ khô.
  2. Quân sự, lóng Hạ sĩ quan đăng lại; quân nhân hăng hái.

Tính từ

  1. Quân sự, lóng Hăng hái.

Dạng từ của fayot

Đi với mạo từ: un fayot · le fayot

Số nhiềufayots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fayot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bean; bootlicker

Câu hỏi thường gặp

fayot nghĩa là gì?

fayot (danh từ, tính từ) nghĩa là hạt đỗ khô, quân nhân hăng hái, hăng hái.

fayot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fayot (giọng Pháp chuẩn): /fa.jo/.

fayot là giống đực hay giống cái?

fayot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.