TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fazenda

danh từ giống cái (f)
/fa.zɛn.da/ giọng máy của trình duyệt

fazenda nghĩa là ấp lớn.

Nghĩa của fazenda

Danh từ · giống cái

  1. Ấp lớn (ở Bra-xin).

Dạng từ của fazenda

Đi với mạo từ: une fazenda · la fazenda

Số nhiềufazendas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fazenda

Câu hỏi thường gặp

fazenda nghĩa là gì?

fazenda (danh từ) nghĩa là ấp lớn.

fazenda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fazenda (giọng Pháp chuẩn): /fa.zɛn.da/.

fazenda là giống đực hay giống cái?

fazenda là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.