fazenda
danh từ giống cái (f)
/fa.zɛn.da/ giọng máy của trình duyệt
fazenda nghĩa là ấp lớn.
Nghĩa của fazenda
Danh từ · giống cái
- Ấp lớn (ở Bra-xin).
Dạng từ của fazenda
Đi với mạo từ: une fazenda · la fazenda
| Số nhiều | fazendas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fazenda
Câu hỏi thường gặp
fazenda nghĩa là gì?
fazenda (danh từ) nghĩa là ấp lớn.
fazenda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fazenda (giọng Pháp chuẩn): /fa.zɛn.da/.
fazenda là giống đực hay giống cái?
fazenda là danh từ giống cái (dùng với une, la).