TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbitraire

/aʁ.bi.tʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

arbitraire nghĩa là tùy tiện, võ đoán, độc đoán, tính tùy tiện.

Nghĩa của arbitraire

Tính từ

  1. Tùy tiện; võ đoán.
    • Choix arbitrairesự lựa chọn tùy tiện
    • Arrestation arbitrairesự bắt giam trái pháp luật
  2. Độc đoán.
    • Mesures arbitrairesbiện pháp độc đoán

Danh từ · giống đực

  1. Tính tùy tiện, tính võ đoán.
  2. Sự độc đoán.

Dạng từ của arbitraire

Số nhiềuarbitraires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arbitraire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ arbitrary (determined by impulse)

Câu hỏi thường gặp

arbitraire nghĩa là gì?

arbitraire (tính từ, danh từ) nghĩa là tùy tiện, võ đoán, độc đoán, tính tùy tiện.

arbitraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitraire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bi.tʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.