motivation
/mo.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
motivation nghĩa là sự nêu lý do, động cơ.
Nghĩa của motivation
Danh từ · giống cái
- Sự nêu lý do.
- Triết học Động cơ.
Dạng từ của motivation
Đi với mạo từ: une motivation · la motivation
| Số nhiều | motivations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motivation
Câu hỏi thường gặp
motivation nghĩa là gì?
motivation (danh từ) nghĩa là sự nêu lý do, động cơ.
motivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motivation (giọng Pháp chuẩn): /mo.ti.va.sjɔ̃/.
motivation là giống đực hay giống cái?
motivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).