TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motivation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mo.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

motivation nghĩa là sự nêu lý do, động cơ.

Nghĩa của motivation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nêu lý do.
  2. Triết học Động cơ.

Dạng từ của motivation

Đi với mạo từ: une motivation · la motivation

Số nhiềumotivations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motivation

Câu hỏi thường gặp

motivation nghĩa là gì?

motivation (danh từ) nghĩa là sự nêu lý do, động cơ.

motivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motivation (giọng Pháp chuẩn): /mo.ti.va.sjɔ̃/.

motivation là giống đực hay giống cái?

motivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.