TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

motion nghĩa là bản kiến nghị.

Nghĩa của motion

Danh từ · giống cái

  1. Bản kiến nghị.

Dạng từ của motion

Đi với mạo từ: une motion · la motion

Số nhiềumotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motion

Câu hỏi thường gặp

motion nghĩa là gì?

motion (danh từ) nghĩa là bản kiến nghị.

motion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motion (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.sjɔ̃/.

motion là giống đực hay giống cái?

motion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.