TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motilité

danh từ giống cái (f)
/mɔtilite/ giọng máy của trình duyệt

motilité nghĩa là năng lực vận động.

Nghĩa của motilité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Năng lực vận động.

Dạng từ của motilité

Đi với mạo từ: une motilité · la motilité

Số nhiềumotilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motility

Câu hỏi thường gặp

motilité nghĩa là gì?

motilité (danh từ) nghĩa là năng lực vận động.

motilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motilité (giọng Pháp chuẩn): /mɔtilite/.

motilité là giống đực hay giống cái?

motilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.