motif
motif nghĩa là lý do, cớ, căn cứ.
Nghĩa của motif
Danh từ · giống đực
- Lý do, cớ.
- Se fâcher sans motifgiận không có lý do
- Luật học, pháp lý Căn cứ.
- Motifs du jugementcăn cứ của bản án
- Họa tiết.
- Hội họa Mẫu hình.
- Âm nhạc Nhạc tố.
- pour le bon motif(thân mật) với ý định kết hôn
- sans motifvô cớ, không có lý do chính đáng
Dạng từ của motif
Đi với mạo từ: un motif · le motif
| Số nhiều | motifs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motif
Trái nghĩa
Câu ví dụ với motif
- Tu ne devrais pas avoir de motif de te plaindre. Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motive; motif; pattern, design
Câu hỏi thường gặp
motif nghĩa là gì?
motif (danh từ) nghĩa là lý do, cớ, căn cứ.
motif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motif (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tif/.
motif là giống đực hay giống cái?
motif là danh từ giống đực (dùng với un, le).