TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motif

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.tif/ giọng máy của trình duyệt

motif nghĩa là lý do, cớ, căn cứ.

Nghĩa của motif

Danh từ · giống đực

  1. Lý do, cớ.
    • Se fâcher sans motifgiận không có lý do
  2. Luật học, pháp lý Căn cứ.
    • Motifs du jugementcăn cứ của bản án
  3. Họa tiết.
  4. Hội họa Mẫu hình.
  5. Âm nhạc Nhạc tố.
    • pour le bon motif(thân mật) với ý định kết hôn
    • sans motifvô cớ, không có lý do chính đáng

Dạng từ của motif

Đi với mạo từ: un motif · le motif

Số nhiềumotifs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motif

Trái nghĩa

Câu ví dụ với motif

  • Tu ne devrais pas avoir de motif de te plaindre. Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motive; motif; pattern, design

Câu hỏi thường gặp

motif nghĩa là gì?

motif (danh từ) nghĩa là lý do, cớ, căn cứ.

motif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motif (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tif/.

motif là giống đực hay giống cái?

motif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.