TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moteur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

moteur nghĩa là động cơ, động lực, phát động, vận động.

Nghĩa của moteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Động cơ.
    • Moteur à combustion interneđộng cơ đốt trong
  2. Nghĩa bóng Động lực.
    • Moteur d'actionđộng lực hành động

Tính từ

  1. Kỹ thuật Phát động.
    • Force motricelực phát động
  2. Sinh vật học, sinh lý học Vận động.
    • Nerf moteurdây thần kinh vận động

Dạng từ của moteur

Đi với mạo từ: un moteur · le moteur

Số nhiềumoteurs
Giống cáimotrice /mɔt.ʁis/
Giống cái số nhiềumotrices

Họ từ của moteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motor, engine; engine; mover; one who causes a movement; driving force
  • Tính từ motive, driving

Câu hỏi thường gặp

moteur nghĩa là gì?

moteur (danh từ, tính từ) nghĩa là động cơ, động lực, phát động, vận động.

moteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moteur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tœʁ/.

moteur là giống đực hay giống cái?

moteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.