TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motet

danh từ giống đực (m)
/mɔ.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

motet nghĩa là khúc môtêt.

Nghĩa của motet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Khúc môtêt.

Dạng từ của motet

Đi với mạo từ: un motet · le motet

Số nhiềumotets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motet

Câu hỏi thường gặp

motet nghĩa là gì?

motet (danh từ) nghĩa là khúc môtêt.

motet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motet (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.tɛ/.

motet là giống đực hay giống cái?

motet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.