TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effet

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

effet nghĩa là hiệu quả, kết quả, tác dụng, hiệu lực.

Nghĩa của effet

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu quả, kết quả.
    • La cause et l'effetnguyên nhân và kết quả
  2. Tác dụng, hiệu lực.
    • Effet de l'éducationtác dụng của giáo dục
    • Effet biologiquetác dụng sinh học
    • Effet frigorifiquetác dụng làm lạnh
    • Effet radio -actiftác dụng phóng xạ
    • Effet létaltác dụng gây tử vong
  3. Ấn tượng.
    • Effet d'un tableauấn tượng của bức tranh
  4. Vật lý học Hiệu ứng.
    • Effet Edisonhiệu ứng E-đi-xon
    • Effet calorifiquehiệu ứng nhiệt
    • Effet explosifhiệu ứng nổ
    • Effet magnéto -optiquehiệu ứng quang-từ
    • Effet parasitehiệu ứng nhiễu
  5. Thể dục thể thao Cách xoáy bóng.
  6. Sự thực hiện.
    • Mettre à effetthực hiện
  7. Kinh tế Tài chính kỳ phiếu.
  8. Thườmg số nhiều điệu bộ.
  9. Số nhiều Quần áo.
  10. Số nhiều; luật pháp, pháp lý; từ hiếm, nghĩa ít dùng Của cải.

Dạng từ của effet

Đi với mạo từ: un effet · l'effet

Số nhiềueffets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của effet

Cụm từ, thành ngữ với effet

  • à cet effet — vì mục đích ấy
  • à l'effet de — cốt để
  • en effet — thực tế, quả nhiên; vì chưng
  • effet de commerce — (kinh tế) tài chính thương phiếu
  • faire l'effet de — cho ấn tượng là, gây cảm giác là
  • faire des effets de — phô trương, khoe khoang
    • Faire des effets d'éruditionkhoe khoang học vấn uyên bác
  • pour cet effet — để đạt mục đích ấy
  • effet de serre — Hiệu ứng nhà kính.

Câu ví dụ với effet

  • Le CO₂ a beaucoup à voir avec ce qu'on appelle l'effet de serre. CO₂ liên quan rất nhiều tới cái gọi là hiệu ứng nhà kính.Tatoeba #3355144
  • En effet ! Công nhận! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7693748
  • Ce médicament n'a pas d'effets secondaires. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effect; spin, bend, curl

Câu hỏi thường gặp

effet nghĩa là gì?

effet (danh từ) nghĩa là hiệu quả, kết quả, tác dụng, hiệu lực.

effet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.fɛ/.

effet là giống đực hay giống cái?

effet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.