TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cause

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/koz/ giọng máy của trình duyệt

cause nghĩa là nguyên nhân, nhân, căn cứ, lý do.

Nghĩa của cause

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên nhân, nhân.
    • Cause de la réussitenguyên nhân thành công
    • rapport de cause à effetquan hệ nhân quả
  2. Căn cứ, lý do.
    • Non sans causekhông phải không có lý do
  3. Vụ kiện.
    • Cause criminellevụ kiện đại hình
  4. Sự nghiệp.
    • Pour la cause de l'indépendance nationalevì sự nghiệp độc lập dân tộc

Dạng từ của cause

Đi với mạo từ: une cause · la cause

Số nhiềucauses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cause

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cause

Cụm từ, thành ngữ với cause

  • à cause de — vì, vì lý do
  • à cause que — (từ cũ, nghĩa cũ) bởi vì
  • avocat sans causes — trạng sư không có mối
  • en connaissance de cause — xem connaissance
  • en tout état de cause — xem état
  • et pour cause — vì những lẽ đã rõ (nhưng không nói ra)
  • être en cause — có liên can
  • être cause de — là do
  • être cause que — chịu trách nhiệm về
  • faire cause commune avec — về phe với
  • gain de cause — xem gain
  • hors de cause — xem hors
  • la bonne cause — chính nghĩa
  • la cause est entendue — việc đã quyết định rồi
  • mettre en cause — cáo giác
  • plaider la cause de quelqu'un — bênh vực ai, biện hộ cho ai
  • pour cause de — vì lý do
  • prendre fait et cause pour quelqu'un — xem fait

Câu ví dụ với cause

  • Nous ne pouvons pas dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #3429
  • À cause de l'accident toute la circulation fut interrompue. Vì vụ tai nạn toàn bộ giao thông bị ngừng trệ.Tatoeba #533848
  • À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135567
  • Nous n'arrivons pas à dormir à cause du bruit. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6671285
  • Elle était absente de l'école pour cause de maladie. Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6889040
  • Et maintenant, je suis dans la mouise à cause de toi ! Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3385470
  • Nous ne pouvions pas jouer dehors à cause de la chaleur intense. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11943461
  • Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cause; case (a legal proceeding)

Câu hỏi thường gặp

cause nghĩa là gì?

cause (danh từ) nghĩa là nguyên nhân, nhân, căn cứ, lý do.

cause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cause (giọng Pháp chuẩn): /koz/.

cause là giống đực hay giống cái?

cause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.