TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causatif

danh từ giống đực (m)
/ko.za.tif/ giọng máy của trình duyệt

causatif nghĩa là hành cách.

Nghĩa của causatif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hành cách.

Tính từ

  1. Xem (danh từ).

Dạng từ của causatif

Đi với mạo từ: un causatif · le causatif

Số nhiềucausatifs
Giống cáicausative
Giống cái số nhiềucausatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ causative
  • Danh từ causative

Câu hỏi thường gặp

causatif nghĩa là gì?

causatif (danh từ, tính từ) nghĩa là hành cách.

causatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causatif (giọng Pháp chuẩn): /ko.za.tif/.

causatif là giống đực hay giống cái?

causatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.