TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

causant

/kɔ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

causant nghĩa là thích chuyện trò.

Nghĩa của causant

Tính từ

  1. Thân mật Thích chuyện trò.

Dạng từ của causant

Số nhiềucausants
Giống cáicausante /kɔ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềucausantes

Câu hỏi thường gặp

causant nghĩa là gì?

causant (tính từ) nghĩa là thích chuyện trò.

causant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.