résultat
résultat nghĩa là kết quả, đáp số.
Nghĩa của résultat
Danh từ · giống đực
- Kết quả.
- Le résultat d'un examenkết quả kỳ thi
- arriver à un bon résultatđạt kết quả tốt
- Toán học Đáp số.
Dạng từ của résultat
Đi với mạo từ: un résultat · le résultat
| Số nhiều | résultats |
Họ từ của résultat
Câu ví dụ với résultat
- Ne vous inquiétez pas des résultats. bạn đừng quan tâm đến kết quả.Tatoeba #8850
- Mes efforts n'ont produit aucun résultat. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129544
- Peu m'importe le résultat. Tôi không quan tâm đến kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564819
- Elle fut contente de voir les résultats. Cô ấy đã hài lòng khi nhìn thấy những kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894566
- Ces deux expériences ont donné des résultats similaires. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11157401
- Les résultats qu'on obtient dépendent des valeurs des paramètres que l'on fixe. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2350329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outcome; result; bottom line
Câu hỏi thường gặp
résultat nghĩa là gì?
résultat (danh từ) nghĩa là kết quả, đáp số.
résultat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résultat (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zyl.ta/.
résultat là giống đực hay giống cái?
résultat là danh từ giống đực (dùng với un, le).