TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résultante

/ʁe.zyl.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

résultante nghĩa là tổng hợp, tổng, do, bởi.

Nghĩa của résultante

Tính từ

  1. Vật lý học, toán học Tổng hợp, tổng, hợp.
    • Force résultantelực tổng hợp, hợp lực
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Do, bởi... mà ra.
    • Droits résultants des traitésquyền lợi do hiệp ước

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Kết thúc.

Dạng từ của résultante

Số nhiềurésultantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ result, consequence

Câu hỏi thường gặp

résultante nghĩa là gì?

résultante (tính từ, danh từ) nghĩa là tổng hợp, tổng, do, bởi.

résultante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résultante (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zyl.tɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.