produit
produit nghĩa là sản phẩm, sản vật, hoa lợi.
Nghĩa của produit
Danh từ · giống đực
- Sản phẩm, sản vật.
- Produits du solsản vật của ruộng đất
- produit de substitution(hoá học) sản phẩm thế
- Hoa lợi.
- Vivre du produit de sa terresống bằng hoa lợi ruộng đất
- Con đẻ.
- Les produits d'une jumentcon đẻ của một ngựa cái
- Toán học Tích, tích số.
Dạng từ của produit
Đi với mạo từ: un produit · le produit
| Số nhiều | produits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với produit
Đồng nghĩa
Họ từ của produit
Câu ví dụ với produit
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
- Mes efforts n'ont produit aucun résultat. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129544
- Un évènement inoubliable s'est produit. Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335797
- Ça ne s'est pas produit. Chuyện đó đã không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525819
- Ça ne s'est jamais produit. Nó đã chưa từng xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549754
- Je veux savoir pourquoi ceci s'est produit. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015790
- Cette usine produit des jouets. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549022
- Quelque chose s'est produit. Chuyện gì đó đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ product; production
Câu hỏi thường gặp
produit nghĩa là gì?
produit (danh từ) nghĩa là sản phẩm, sản vật, hoa lợi.
produit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của produit (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.dɥi/.
produit là giống đực hay giống cái?
produit là danh từ giống đực (dùng với un, le).