TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-produit

danh từ giống đực (m)
/su.pʁɔ.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

sous-produit nghĩa là sản phẩm phụ, cái học mót dở.

Nghĩa của sous-produit

Danh từ · giống đực

  1. Sản phẩm phụ.
  2. Nghĩa bóng Cái học mót dở.

Dạng từ của sous-produit

Đi với mạo từ: un sous-produit · le sous-produit

Số nhiềusous-produits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ by-product (side effect)

Câu hỏi thường gặp

sous-produit nghĩa là gì?

sous-produit (danh từ) nghĩa là sản phẩm phụ, cái học mót dở.

sous-produit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-produit (giọng Pháp chuẩn): /su.pʁɔ.dɥi/.

sous-produit là giống đực hay giống cái?

sous-produit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.