sous-produit
danh từ giống đực (m)
/su.pʁɔ.dɥi/ giọng máy của trình duyệt
sous-produit nghĩa là sản phẩm phụ, cái học mót dở.
Nghĩa của sous-produit
Danh từ · giống đực
- Sản phẩm phụ.
- Nghĩa bóng Cái học mót dở.
Dạng từ của sous-produit
Đi với mạo từ: un sous-produit · le sous-produit
| Số nhiều | sous-produits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ by-product (side effect)
Câu hỏi thường gặp
sous-produit nghĩa là gì?
sous-produit (danh từ) nghĩa là sản phẩm phụ, cái học mót dở.
sous-produit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-produit (giọng Pháp chuẩn): /su.pʁɔ.dɥi/.
sous-produit là giống đực hay giống cái?
sous-produit là danh từ giống đực (dùng với un, le).