TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-production

danh từ giống cái (f)
/su.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sous-production nghĩa là Tài chính sự sản xuất không đủ.

Nghĩa của sous-production

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính sự sản xuất không đủ.

Dạng từ của sous-production

Đi với mạo từ: une sous-production · la sous-production

Số nhiềusous-productions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underproduction

Câu hỏi thường gặp

sous-production nghĩa là gì?

sous-production (danh từ) nghĩa là Tài chính sự sản xuất không đủ.

sous-production phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-production (giọng Pháp chuẩn): /su.pʁɔ.dyk.sjɔ̃/.

sous-production là giống đực hay giống cái?

sous-production là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.