TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-pied

danh từ giống đực (m)
/su.pje/ giọng máy của trình duyệt

sous-pied nghĩa là Dải buộc qua dưới chân.

Nghĩa của sous-pied

Danh từ · giống đực

  1. Dải buộc qua dưới chân.

Dạng từ của sous-pied

Đi với mạo từ: un sous-pied · le sous-pied

Số nhiềusous-pieds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strap, understrap

Câu hỏi thường gặp

sous-pied nghĩa là gì?

sous-pied (danh từ) nghĩa là Dải buộc qua dưới chân.

sous-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-pied (giọng Pháp chuẩn): /su.pje/.

sous-pied là giống đực hay giống cái?

sous-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.