TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-programme

danh từ giống đực (m)
/su.pʁɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

sous-programme nghĩa là phân chương trình.

Nghĩa của sous-programme

Danh từ · giống đực

  1. Phân chương trình (trong máy tính).

Dạng từ của sous-programme

Đi với mạo từ: un sous-programme · le sous-programme

Số nhiềusous-programmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subprogram

Câu hỏi thường gặp

sous-programme nghĩa là gì?

sous-programme (danh từ) nghĩa là phân chương trình.

sous-programme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-programme (giọng Pháp chuẩn): /su.pʁɔ.ɡʁam/.

sous-programme là giống đực hay giống cái?

sous-programme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.