TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prof

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔf/ giọng máy của trình duyệt

prof nghĩa là giáo sư.

Nghĩa của prof

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Giáo sư (viết tắt của professeur).

Dạng từ của prof

Đi với mạo từ: un prof · le prof

Số nhiềuprofs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prof

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với prof

  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
  • Ce sont les bagnoles de nos profs. Mấy chiếc xe đó là xe của thầy cô chúng ta đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher, professor

Câu hỏi thường gặp

prof nghĩa là gì?

prof (danh từ) nghĩa là giáo sư.

prof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prof (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔf/.

prof là giống đực hay giống cái?

prof là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.