gain
/ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gain nghĩa là sự được, sự thắng, lợi.
Nghĩa của gain
Danh từ · giống đực
- Sự được, sự thắng.
- Le gain d'un parisự được cuộc
- Le gain d'un procèssự được kiện
- Lợi.
- Gain illicitemón lợi bất chính
- Soif du gainhám lợi
- Un gain de tempssự lợi thời gian
- Lương bổng.
- Un gain médiocrelương bổng xoàng
Dạng từ của gain
Đi với mạo từ: un gain · le gain
| Số nhiều | gains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gain
Cụm từ, thành ngữ với gain
- gain de cause — sự được kiện; sự thắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a gain (of something), an instance of saving (something); an increase (in something); winnings, earnings, takings; gain, yield
Câu hỏi thường gặp
gain nghĩa là gì?
gain (danh từ) nghĩa là sự được, sự thắng, lợi.
gain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gain (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃/.
gain là giống đực hay giống cái?
gain là danh từ giống đực (dùng với un, le).