TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gain

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gain nghĩa là sự được, sự thắng, lợi.

Nghĩa của gain

Danh từ · giống đực

  1. Sự được, sự thắng.
    • Le gain d'un parisự được cuộc
    • Le gain d'un procèssự được kiện
  2. Lợi.
    • Gain illicitemón lợi bất chính
    • Soif du gainhám lợi
    • Un gain de tempssự lợi thời gian
  3. Lương bổng.
    • Un gain médiocrelương bổng xoàng

Dạng từ của gain

Đi với mạo từ: un gain · le gain

Số nhiềugains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gain

Cụm từ, thành ngữ với gain

  • gain de cause — sự được kiện; sự thắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gain (of something), an instance of saving (something); an increase (in something); winnings, earnings, takings; gain, yield

Câu hỏi thường gặp

gain nghĩa là gì?

gain (danh từ) nghĩa là sự được, sự thắng, lợi.

gain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gain (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ̃/.

gain là giống đực hay giống cái?

gain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.