dommage
dommage nghĩa là điều đáng tiếc, sự thiệt hại.
Nghĩa của dommage
Danh từ · giống đực
- Điều đáng tiếc (c'est dommage — tiếc quá) (biên soạn)
- Sự thiệt hại.
- Le typhon cause de grands dommages aux culturesbão gây thiệt hại lớn cho cây trồng
- Tiền bồi thường.
- Dommages de guerretiền bồi thường chiến tranh
Dạng từ của dommage
Đi với mạo từ: un dommage · le dommage
| Số nhiều | dommages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dommage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dommage
Cụm từ, thành ngữ với dommage
- c'est dommage!; quel dommage! — (thân mật) tiếc quá!
Câu ví dụ với dommage
- C'est dommage qu'elle soit malade. Rất tiếc là chị ấy ốm.Tatoeba #133664
- C'est dommage quand quelqu'un meurt. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3387
- Il est bien dommage que tu ne le saches pas. Quá tiếc khi bạn không biết nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damage; injury; a shame, a pity
- Thán từ shame! what a pity! too bad!
Câu hỏi thường gặp
dommage nghĩa là gì?
dommage (danh từ) nghĩa là điều đáng tiếc, sự thiệt hại.
dommage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dommage (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.maʒ/.
dommage là giống đực hay giống cái?
dommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).