TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dommage

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

dommage nghĩa là điều đáng tiếc, sự thiệt hại.

Nghĩa của dommage

Danh từ · giống đực

  1. Điều đáng tiếc (c'est dommage — tiếc quá) (biên soạn)
  2. Sự thiệt hại.
    • Le typhon cause de grands dommages aux culturesbão gây thiệt hại lớn cho cây trồng
  3. Tiền bồi thường.
    • Dommages de guerretiền bồi thường chiến tranh

Dạng từ của dommage

Đi với mạo từ: un dommage · le dommage

Số nhiềudommages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dommage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dommage

Cụm từ, thành ngữ với dommage

  • c'est dommage!; quel dommage! — (thân mật) tiếc quá!

Câu ví dụ với dommage

  • C'est dommage qu'elle soit malade. Rất tiếc là chị ấy ốm.Tatoeba #133664
  • C'est dommage quand quelqu'un meurt. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3387
  • Il est bien dommage que tu ne le saches pas. Quá tiếc khi bạn không biết nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage; injury; a shame, a pity
  • Thán từ shame! what a pity! too bad!

Câu hỏi thường gặp

dommage nghĩa là gì?

dommage (danh từ) nghĩa là điều đáng tiếc, sự thiệt hại.

dommage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dommage (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.maʒ/.

dommage là giống đực hay giống cái?

dommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.