TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégât

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

dégât nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.

Nghĩa của dégât

Danh từ · giống đực

  1. Mối thiệt hại, mối tổn hại.

Dạng từ của dégât

Đi với mạo từ: un dégât · le dégât

Số nhiềudégâts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage

Câu hỏi thường gặp

dégât nghĩa là gì?

dégât (danh từ) nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.

dégât phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégât (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa/.

dégât là giống đực hay giống cái?

dégât là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.