dégât
/de.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
dégât nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.
Nghĩa của dégât
Danh từ · giống đực
- Mối thiệt hại, mối tổn hại.
Dạng từ của dégât
Đi với mạo từ: un dégât · le dégât
| Số nhiều | dégâts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damage
Câu hỏi thường gặp
dégât nghĩa là gì?
dégât (danh từ) nghĩa là mối thiệt hại, mối tổn hại.
dégât phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégât (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡa/.
dégât là giống đực hay giống cái?
dégât là danh từ giống đực (dùng với un, le).