dégénératif
/de.ʒe.ne.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
dégénératif nghĩa là thoái hóa.
Nghĩa của dégénératif
Tính từ
- Y học Thoái hóa.
Dạng từ của dégénératif
| Số nhiều | dégénératifs |
| Giống cái | dégénérative |
| Giống cái số nhiều | dégénératives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ degenerative
Câu hỏi thường gặp
dégénératif nghĩa là gì?
dégénératif (tính từ) nghĩa là thoái hóa.
dégénératif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégénératif (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒe.ne.ʁa.tif/.