TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégénératif

/de.ʒe.ne.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

dégénératif nghĩa là thoái hóa.

Nghĩa của dégénératif

Tính từ

  1. Y học Thoái hóa.

Dạng từ của dégénératif

Số nhiềudégénératifs
Giống cáidégénérative
Giống cái số nhiềudégénératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ degenerative

Câu hỏi thường gặp

dégénératif nghĩa là gì?

dégénératif (tính từ) nghĩa là thoái hóa.

dégénératif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégénératif (giọng Pháp chuẩn): /de.ʒe.ne.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.