TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domino

danh từ giống đực (m)
/dɔ.mi.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

domino nghĩa là đôminô, quân đôminô, áo đôminô, người khoác áo đôminô.

Nghĩa của domino

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) đôminô; quân đôminô.
    • Jœur au domino jouer aux dominoschơi đôminô
    • Des dominos d'ivoirequân đôminô bằng ngà
  2. Áo đôminô (áo dài có mũ mặc trong khiêu vũ hóa trang); người khoác áo đôminô.

Dạng từ của domino

Đi với mạo từ: un domino · le domino

Số nhiềudominos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black hooded cloak worn by priests in winter; hooded garment worn at balls; a paper marked with figures used to play board games; dominoes

Câu hỏi thường gặp

domino nghĩa là gì?

domino (danh từ) nghĩa là đôminô, quân đôminô, áo đôminô, người khoác áo đôminô.

domino phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domino (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.nɔ/.

domino là giống đực hay giống cái?

domino là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.