domino
domino nghĩa là đôminô, quân đôminô, áo đôminô, người khoác áo đôminô.
Nghĩa của domino
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) đôminô; quân đôminô.
- Jœur au domino jouer aux dominoschơi đôminô
- Des dominos d'ivoirequân đôminô bằng ngà
- Áo đôminô (áo dài có mũ mặc trong khiêu vũ hóa trang); người khoác áo đôminô.
Dạng từ của domino
Đi với mạo từ: un domino · le domino
| Số nhiều | dominos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black hooded cloak worn by priests in winter; hooded garment worn at balls; a paper marked with figures used to play board games; dominoes
Câu hỏi thường gặp
domino nghĩa là gì?
domino (danh từ) nghĩa là đôminô, quân đôminô, áo đôminô, người khoác áo đôminô.
domino phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domino (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.nɔ/.
domino là giống đực hay giống cái?
domino là danh từ giống đực (dùng với un, le).