TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dominion

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.mi.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dominion nghĩa là nước tự trị.

Nghĩa của dominion

Danh từ · giống đực

  1. Nước tự trị (trong Liên hiệp Anh).

Dạng từ của dominion

Đi với mạo từ: un dominion · le dominion

Số nhiềudominions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dominion

Câu hỏi thường gặp

dominion nghĩa là gì?

dominion (danh từ) nghĩa là nước tự trị.

dominion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dominion (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.njɔ̃/.

dominion là giống đực hay giống cái?

dominion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.