dominion
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.mi.njɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dominion nghĩa là nước tự trị.
Nghĩa của dominion
Danh từ · giống đực
- Nước tự trị (trong Liên hiệp Anh).
Dạng từ của dominion
Đi với mạo từ: un dominion · le dominion
| Số nhiều | dominions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dominion
Câu hỏi thường gặp
dominion nghĩa là gì?
dominion (danh từ) nghĩa là nước tự trị.
dominion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dominion (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.njɔ̃/.
dominion là giống đực hay giống cái?
dominion là danh từ giống đực (dùng với un, le).