gainage
danh từ giống đực (m)
/ɡɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
gainage nghĩa là sự bao, sự bọc.
Nghĩa của gainage
Danh từ · giống đực
- Sự bao, sự bọc.
Dạng từ của gainage
Đi với mạo từ: un gainage · le gainage
| Số nhiều | gainages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheathing, sleeving
Câu hỏi thường gặp
gainage nghĩa là gì?
gainage (danh từ) nghĩa là sự bao, sự bọc.
gainage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gainage (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.naʒ/.
gainage là giống đực hay giống cái?
gainage là danh từ giống đực (dùng với un, le).