TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt

gaine nghĩa là vỏ, bao, áo nịt.

Nghĩa của gaine

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ, bao.
    • Gaine d'épéebao kiếm
    • Gaine rectale(giải phẫu) học bao ruột thẳng
  2. Áo nịt (của nữ).
  3. Thực vật học Bẹ lá.
  4. Đế (tượng...).
  5. Đường hào (ở công sự).
  6. Hàng hải Đường viền (của lá buồm).

Dạng từ của gaine

Đi với mạo từ: une gaine · la gaine

Số nhiềugaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaine

Đồng nghĩa

Họ từ của gaine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheath, scabbard (for dagger etc.); casing, sheathing, sheath (of a cable); sheath

Câu hỏi thường gặp

gaine nghĩa là gì?

gaine (danh từ) nghĩa là vỏ, bao, áo nịt.

gaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaine (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛn/.

gaine là giống đực hay giống cái?

gaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.