TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gainier

danh từ cả hai giống
/ɡɛ.nje/ giọng máy của trình duyệt

gainier nghĩa là thợ làm bao, thợ làm hộp, người bán bao, người bán hộp.

Nghĩa của gainier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ làm bao, thợ làm hộp.
  2. Người bán bao, người bán hộp.
  3. Thực vật học Cây muồng búp đỏ.

Dạng từ của gainier

Số nhiềugainiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gainier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Judas tree

Câu hỏi thường gặp

gainier nghĩa là gì?

gainier (danh từ) nghĩa là thợ làm bao, thợ làm hộp, người bán bao, người bán hộp.

gainier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gainier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.nje/.

gainier là giống đực hay giống cái?

gainier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.