TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gal

danh từ giống đực (m)
/ɡal/ giọng máy của trình duyệt

gal nghĩa là gan.

Nghĩa của gal

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Gan (đơn vị gia tốc).

Dạng từ của gal

Đi với mạo từ: un gal · le gal

Số nhiềugals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a unit of acceleration equal to one centimetre per second per second

Câu hỏi thường gặp

gal nghĩa là gì?

gal (danh từ) nghĩa là gan.

gal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gal (giọng Pháp chuẩn): /ɡal/.

gal là giống đực hay giống cái?

gal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.