gal
danh từ giống đực (m)
/ɡal/ giọng máy của trình duyệt
gal nghĩa là gan.
Nghĩa của gal
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Gan (đơn vị gia tốc).
Dạng từ của gal
Đi với mạo từ: un gal · le gal
| Số nhiều | gals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a unit of acceleration equal to one centimetre per second per second
Câu hỏi thường gặp
gal nghĩa là gì?
gal (danh từ) nghĩa là gan.
gal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gal (giọng Pháp chuẩn): /ɡal/.
gal là giống đực hay giống cái?
gal là danh từ giống đực (dùng với un, le).