TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gala

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.la/ giọng máy của trình duyệt

gala nghĩa là hội lớn, lễ lớn.

Nghĩa của gala

Danh từ · giống đực

  1. Hội lớn, lễ lớn.
    • Soirée de galadạ hội
    • Toilette de galaquần áo ngày hội

Dạng từ của gala

Đi với mạo từ: un gala · le gala

Số nhiềugalas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gala

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gala nghĩa là gì?

gala (danh từ) nghĩa là hội lớn, lễ lớn.

gala phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gala (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.la/.

gala là giống đực hay giống cái?

gala là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.